白服 bạch phục Hán Việt: bạch phục Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 服 (phục)Hán Việtbạch phụcCấu tạo白 + 服 · bạch + phục nghĩa thành phần: bạch + phục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.喪服。《漢書.卷五四.蘇建傳》:「區脫捕得雲中生口,言太守以下吏民皆白服,曰:『上崩』。」 2.周幽王與愛妾褒姒的兒子。參見「伯服」條。