白雜訊 bái zá xùn · bạch tạp tấn Hán Việt: bạch tạp tấn · Pinyin: bái zá xùn Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 雜 (tạp) + 訊 (tấn)Pinyinbái zá xùnHán Việtbạch tạp tấnCấu tạo白 + 雜 + 訊 · bạch + tạp + tấn nghĩa thành phần: bạch + tạp + tấn