白柘 bái zhè · bạch chá Hán Việt: bạch chá · Pinyin: bái zhè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 柘 (chá)Pinyinbái zhèHán Việtbạch cháCấu tạo白 + 柘 · bạch + chá nghĩa thành phần: bạch + chá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棫的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.棫的别名。