白梃

bái tǐng bạch đĩnh

Hán Việt: bạch đĩnh · Pinyin: bái tǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (đĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"白挺"; 大木棍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"白挺"。 2.大木棍。