白梓 bái zǐ · bạch tử Hán Việt: bạch tử · Pinyin: bái zǐ Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 梓 (tử)Pinyinbái zǐHán Việtbạch tửCấu tạo白 + 梓 · bạch + tử nghĩa thành phần: bạch + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。质轻耐朽﹐可作建筑材料及制家具。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。质轻耐朽﹐可作建筑材料及制家具。