白森森 bạch sâm sâm Hán Việt: bạch sâm sâm Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 森 (sâm) + 森 (sâm)Hán Việtbạch sâm sâmCấu tạo白 + 森 + 森 · bạch + sâm + sâm nghĩa thành phần: bạch + sâm + sâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容顏色很白。元.王仲文《救孝子》第二折:「楊柳般腰肢,秋水般精神。白森森的皓齒,小顆顆的朱脣。」也作「白生生」。