白椎

bái chuí bạch truy

Hán Việt: bạch truy · Pinyin: bái chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (truy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"白槌"; 佛教仪式。办佛事时由长老持白杖以宣示始终; 借指出家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"白槌"。 2.佛教仪式。办佛事时由长老持白杖以宣示始终。 3.借指出家。