白榻 bái tà · bạch tháp Hán Việt: bạch tháp · Pinyin: bái tà Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 榻 (tháp)Pinyinbái tàHán Việtbạch thápCấu tạo白 + 榻 · bạch + tháp nghĩa thành phần: bạch + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 未漆的狭长而较矮的床。Tân Hoa Tự Điển 1.未漆的狭长而较矮的床。