白樺

bái huà bạch hoa

Hán Việt: bạch hoa · Pinyin: bái huà

Tổng quan

cây Bạch dương

Cấu tạo: (bạch) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây Bạch dương
  • Cihui cây Bạch dương。 落葉喬木,樹皮白色,剝離呈紙狀,葉子卵形。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樺木科「樺木」、「瘤枝樺」的別名。參見「樺木」條。

Eng

  • Cihui 白樺 báihuà n. white birch M:²kē

ja

  • JMdict Japanese white birch (Betula platyphylla var. japonica)