白死 bạch tử Hán Việt: bạch tử Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 死 (tử)Hán Việtbạch tửCấu tạo白 + 死 · bạch + tử nghĩa thành phần: bạch + tử Nghĩa EngCihui 白死 áisǐ* v. die in vain