白殼蛋 bạch xác đản Hán Việt: bạch xác đản Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 殼 (xác) + 蛋 (đản)Hán Việtbạch xác đảnCấu tạo白 + 殼 + 蛋 · bạch + xác + đản nghĩa thành phần: bạch + xác + đản Nghĩa EngCihui 白殼蛋 áiké dàn n. eggs with white shells M:²zhī/¹ge