白毛
bạch mao
Hán Việt: bạch mao · Pinyin: bái máo
Tổng quan
lông trắng (của động vật) | xem thêm 白髮|白发
Nghĩa
Việt
- Cihui lông trắng (của động vật) | xem thêm 白髮|白发
Eng
- CC-CEDICT white hair (of animals)|see also 白髮|白发[bai2 fa4]
- Cihui white hair (of animals); see also 白髮|白发
ja
- JMdict white (horse coat color)