白毛風
bạch mao phong
Hán Việt: bạch mao phong · Pinyin: bái máo fēng
Tổng quan
bão tuyết
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 bão tuyết。暴風雪。
- Cihui bão tuyết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暴風雪。如:「荒郊野嶺中碰上白毛風,那可真是駭人的經驗哩!」
Eng
- Cihui 白毛風 áimáofēng n. <topo.> snowstorm; blizzard