白氈

bái zhān bạch chiên

Hán Việt: bạch chiên · Pinyin: bái zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白羊毛压成的厚呢; 比喻杨花; 比喻积雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白羊毛压成的厚呢。 2.比喻杨花。 3.比喻积雪。