白氅

bạch sưởng

Hán Việt: bạch sưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (sưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時衛士的披風。《新唐書.卷二三.儀衛志上》:「第一行,長戟,六色氅,領軍衛赤氅,威衛青氅、黑氅,武衛鶩氅,驍衛白氅,左右衛黃氅,黃地雲花襖、冒。」

Eng

  • Cihui 白氅 áichǎng n. <trad.> guards' uniform M:²jiàn