白民国 bạch dân quốc Hán Việt: bạch dân quốc Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 民 (dân) + 国 (quốc)Hán Việtbạch dân quốcCấu tạo白 + 民 + 国 · bạch + dân + quốc nghĩa thành phần: bạch + dân + quốc