白汗
bạch hãn
Hán Việt: bạch hãn · Pinyin: bái hàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用力或驚懼時所流的汗。《戰國策.楚策四》:「蹄申膝折,尾湛胕潰,漉汁灑地,白汗交流,中阪遷延,負轅不能上。」《晉書.卷九四.隱逸列傳.夏統》:「聞君之談,不覺寒毛盡戴,白汗四匝,顏如握丹,心熱如炭,舌縮口張,兩耳壁塞也。」
Hán Việt: bạch hãn · Pinyin: bái hàn