白泉社 bái quán shè · bạch tuyền xã Hán Việt: bạch tuyền xã · Pinyin: bái quán shè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 泉 (tuyền) + 社 (xã)Pinyinbái quán shèHán Việtbạch tuyền xãCấu tạo白 + 泉 + 社 · bạch + tuyền + xã nghĩa thành phần: bạch + tuyền + xã