白泠泠

bạch linh linh

Hán Việt: bạch linh linh

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (linh) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容純淨潔白的液體。《董西廂》卷六:「一盞酒裡,白泠泠的滴彀半盞兒淚。」