白波 bạch ba Hán Việt: bạch ba Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 波 (ba)Hán Việtbạch baCấu tạo白 + 波 · bạch + ba nghĩa thành phần: bạch + ba Nghĩa jaJMdict whitecaps|white-crested waves|thief