白洋
bạch dương
Hán Việt: bạch dương · Pinyin: bái yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 银元的俗称。也称光洋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.银元的俗称。也称光洋。
Eng
- Cihui 白洋 báiyáng n. <trad.> silver dollar
Hán Việt: bạch dương · Pinyin: bái yáng