白洞
bạch đỗng
Hán Việt: bạch đỗng · Pinyin: bái dòng
Tổng quan
lỗ trắng (vũ trụ học)
Nghĩa
Việt
- Cihui lỗ trắng (vũ trụ học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 物理學上指宇宙間一切物質逐漸被黑洞吞噬,相對的自白洞吐出,如此循環不已。為美國天文學家加莫(Gamow)提出,是與黑洞相對存在的一種假設,其內容根據愛因斯坦物質不滅定理而來。
Eng
- CC-CEDICT white hole (cosmology)
- Cihui white hole (cosmology)