白浪 bạch lãng Hán Việt: bạch lãng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 浪 (lãng)Hán Việtbạch lãngCấu tạo白 + 浪 · bạch + lãng nghĩa thành phần: bạch + lãng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帶有白色泡沫的海浪。如:「海邊陣陣白浪襯著藍天,景色真美!」唐.顧況〈別江南〉詩:「布帆輕白浪,錦帶入紅塵。」EngCihui 白浪 áilàng n. whitecaps; white waves