白液 bái yè · bạch dịch Hán Việt: bạch dịch · Pinyin: bái yè Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 液 (dịch)Pinyinbái yèHán Việtbạch dịchCấu tạo白 + 液 · bạch + dịch nghĩa thành phần: bạch + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水银; 白色浆汁; 玉露。Tân Hoa Tự Điển 1.水银。 2.白色浆汁。 3.玉露。