白淵 bái yuān · bạch uyên Hán Việt: bạch uyên · Pinyin: bái yuān Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 淵 (uyên)Pinyinbái yuānHán Việtbạch uyênCấu tạo白 + 淵 · bạch + uyên nghĩa thành phần: bạch + uyên