白滑 bạch hoạt Hán Việt: bạch hoạt Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 滑 (hoạt)Hán Việtbạch hoạtCấu tạo白 + 滑 · bạch + hoạt nghĩa thành phần: bạch + hoạt Nghĩa EngCihui 白滑 áihuá v.p. <Ch. med.> white glossy