白漠 bạch mạc Hán Việt: bạch mạc Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 漠 (mạc)Hán Việtbạch mạcCấu tạo白 + 漠 · bạch + mạc nghĩa thành phần: bạch + mạc