白漿 bạch tương Hán Việt: bạch tương Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 漿 (tương)Hán Việtbạch tươngCấu tạo白 + 漿 · bạch + tương nghĩa thành phần: bạch + tương Nghĩa EngCihui 白漿 áijiāng n. milky fluid