白澒 bạch hống Hán Việt: bạch hống Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 澒 (hống)Hán Việtbạch hốngCấu tạo白 + 澒 · bạch + hống nghĩa thành phần: bạch + hống Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水銀的別名。參見「水銀」條。