白灰

bái huī bạch hôi

Hán Việt: bạch hôi · Pinyin: bái huī

Tổng quan

vôi

Cấu tạo: (bạch) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 石灰的別名。參見「石灰」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 石灰的通称。

Eng

  • Cihui 白灰 áihuī n. lime