白靈 bái líng · bạch linh Hán Việt: bạch linh · Pinyin: bái líng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 靈 (linh)Pinyinbái língHán Việtbạch linhCấu tạo白 + 靈 · bạch + linh nghĩa thành phần: bạch + linh