白灼

bái zhuó bạch chước

Hán Việt: bạch chước · Pinyin: bái zhuó

Tổng quan

trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.)

Cấu tạo: (bạch) + (chước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trụng (lát mỏng rau, cá, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to blanch (thin slices of vegetables, fish etc)
  • Cihui to blanch (thin slices of vegetables, fish etc)