白災 bái zāi · bạch tai Hán Việt: bạch tai · Pinyin: bái zāi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 災 (tai)Pinyinbái zāiHán Việtbạch taiCấu tạo白 + 災 · bạch + tai nghĩa thành phần: bạch + tai