白煒 bái wěi · bạch vĩ Hán Việt: bạch vĩ · Pinyin: bái wěi Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 煒 (vĩ)Pinyinbái wěiHán Việtbạch vĩCấu tạo白 + 煒 · bạch + vĩ nghĩa thành phần: bạch + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.白气的光辉。指秋令之气。炜﹐同"辉"。