白煙 bạch yên Hán Việt: bạch yên Tổng quan khói trắng Cấu tạo: 白 (bạch) + 煙 (yên)Hán Việtbạch yênCấu tạo白 + 煙 · bạch + yên nghĩa thành phần: bạch + yên Nghĩa ViệtCihui khói trắngEngCihui 白煙 áiyān n. white smoke M:²dào/³lǚ