白烧 bạch thiêu Hán Việt: bạch thiêu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 烧 (thiêu)Hán Việtbạch thiêuCấu tạo白 + 烧 · bạch + thiêu nghĩa thành phần: bạch + thiêu