白煙
bạch yên
Hán Việt: bạch yên
Tổng quan
khói trắng
Nghĩa
Việt
- Cihui khói trắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指自己不花錢買菸,專向別人伸手要來的香菸。又戲稱為「伸手牌香菸」。
Eng
- Cihui 白煙 áiyān n. white smoke M:²dào/³lǚ
ja
- JMdict white smoke
Hán Việt: bạch yên
khói trắng