白煮
bạch chử
Hán Việt: bạch chử · Pinyin: bái zhǔ
Tổng quan
luộc: trụng
Nghĩa
Việt
- Cihui luộc: trụng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 食物只用水煮熟,不加任何作料。如:「白煮蛋」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用清水煮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用清水煮。
Eng
- Cihui 白煮 áizhǔ v. boil in plain water
ja
- JMdict white vegetables or fish simmered without soy sauce