白熊
bạch hùng
Hán Việt: bạch hùng · Pinyin: bái xióng
Tổng quan
gấu Bắc Cực | gấu trắng
Nghĩa
Việt
- Cihui gấu Bắc Cực | gấu trắng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱食肉目熊科。頭大而身扁,體壯碩。眼、耳均小,尾部短。毛繁密,色純白。四肢粗短,具爪,蹠面有毛,適於冰上奔馳。在陸地上獵食鳥類,在水中則捕食魚類。也稱為「北極熊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毛皮白色的熊。今指北极熊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.毛皮白色的熊。今指北极熊。
Eng
- CC-CEDICT polar bear|white bear
- Cihui polar bear; white bear
ja
- JMdict polar bear (Ursus maritimus)
- JMdict yak tail hair