白燕

bái yàn bạch yến

Hán Việt: bạch yến · Pinyin: bái yàn

Tổng quan

on chim yến lông trắng (serin). bạch yến bạch yến ☆Con chim yến lông trắng (serin).

Cấu tạo: (bạch) + (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on chim yến lông trắng (serin). bạch yến bạch yến ☆Con chim yến lông trắng (serin).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"白?"。亦作"白燕"; 白尾的燕子。古代以为瑞鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"白?"。亦作"白燕"。 2.白尾的燕子。古代以为瑞鸟。