白版
bạch bản
Hán Việt: bạch bản · Pinyin: bái bǎn
Tổng quan
bỏ trống: đục bỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ trống: đục bỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指书刊上没印出文字或图表,留下的成块空白。
Hán Việt: bạch bản · Pinyin: bái bǎn
bỏ trống: đục bỏ