白牛

bạch ngưu

Hán Việt: bạch ngưu

Tổng quan

bạch ngưu (譬喻)法華經所說三獸之一。以譬一乘法。見大白牛車條。☸

Cấu tạo: (bạch) + (ngưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch ngưu (譬喻)法華經所說三獸之一。以譬一乘法。見大白牛車條。☸