白牛车 bạch ngưu xa Hán Việt: bạch ngưu xa Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 牛 (ngưu) + 车 (xa)Hán Việtbạch ngưu xaCấu tạo白 + 牛 + 车 · bạch + ngưu + xa nghĩa thành phần: bạch + ngưu + xa