白牡 bạch mẫu Hán Việt: bạch mẫu Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 牡 (mẫu)Hán Việtbạch mẫuCấu tạo白 + 牡 · bạch + mẫu nghĩa thành phần: bạch + mẫu