白犀 bái xī · bạch tê Hán Việt: bạch tê · Pinyin: bái xī Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 犀 (tê)Pinyinbái xīHán Việtbạch têCấu tạo白 + 犀 · bạch + tê nghĩa thành phần: bạch + tê Nghĩa jaJMdict white rhinoceros (Ceratotherium simum)