白狼 bái láng · bạch lang Hán Việt: bạch lang · Pinyin: bái láng Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 狼 (lang)Pinyinbái lángHán Việtbạch langCấu tạo白 + 狼 · bạch + lang nghĩa thành phần: bạch + lang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白色的狼。《史記.卷四.周本紀》:「王遂征之,得四白狼、四白鹿以歸。」《山海經.西次四經》:「盂山,其陰多鐵,其陽多銅,其獸多白狼、白虎。」