白玉

bái yùbạch ngọc

Hán Việt: bạch ngọc · Pinyin: bái yù

Tổng quan

Thứ ngọc quý màu trắng — Cũng chỉ tấm lòng trắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.白色的玉。亦指白璧。 2.喻指豆腐。

Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 白玉 báiyù* n. white jade M:²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色的玉。亦指白璧。 2.喻指豆腐。

Eng

  • JMdict white gem (esp. a pearl)
  • JMdict rice flour dumpling
  • JMdict white-flowered camellia
  • JMdict white gem
  • Cihui Baiyü county (Tibetan: dpal yul rdzong) in Garze Tibetan autonomous prefecture 甘孜藏族自治州, Sichuan (formerly in Kham province of Tibet)

ja

  • JMdict 白玉(しらたま)
  • JMdict 白玉(はくぎょく)

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ tấm lòng trắng

Từ liên quan

Gần nghĩa

白玉兰 · 白玉县 · 白玉菇 · 白玉蘭 · 白玉无瑕 · 白玉微瑕 · 玉乳 · 玉井