白玉

bái yù bạch ngọc

Hán Việt: bạch ngọc · Pinyin: bái yù

Tổng quan

huyện Bạch Ngọc (tiếng Tây Tạng: dpal yul rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州, Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng) | ngọc trắng | đậu phụ (theo phép so sánh) hứ ngọc quý màu trắng — Cũng chỉ tấm lòng trắng. bạch ngọc bạch ngọc ☆Thứ ngọc quý màu trắng — Cũng chỉ tấm lòng trắng.

Cấu tạo: (bạch) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Bạch Ngọc (tiếng Tây Tạng: dpal yul rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州, Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng) | ngọc trắng | đậu phụ (theo phép so sánh) hứ ngọc quý màu trắng — Cũng chỉ tấm lòng trắng. bạch ngọc bạch ngọc ☆Thứ ngọc quý màu trắ…

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白色的玉。亦指白璧; 喻指豆腐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白色的玉。亦指白璧。 2.喻指豆腐。

Eng

  • CC-CEDICT Baiyü county (Tibetan: dpal yul rdzong) in Garze Tibetan autonomous prefecture 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Sichuan (formerly in Kham province of Tibet)
  • CC-CEDICT white jade|tofu (by analogy)
  • Cihui Baiyü county (Tibetan: dpal yul rdzong) in Garze Tibetan autonomous prefecture 甘孜藏族自治州, Sichuan (formerly in Kham province of Tibet)

ja

  • JMdict white gem (esp. a pearl)|rice flour dumpling|white-flowered camellia
  • JMdict white gem