白玉盤 bái yù pán · bạch ngọc bàn Hán Việt: bạch ngọc bàn · Pinyin: bái yù pán Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 玉 (ngọc) + 盤 (bàn)Pinyinbái yù pánHán Việtbạch ngọc bànCấu tạo白 + 玉 + 盤 · bạch + ngọc + bàn nghĩa thành phần: bạch + ngọc + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白瓷盆的美称; 喻指圆月。Tân Hoa Tự Điển 1.白瓷盆的美称。 2.喻指圆月。