白珩

bạch hành

Hán Việt: bạch hành

Tổng quan

Cấu tạo: (bạch) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白色的玉石。《廣雅.釋地》:「白珩,玉。」《國語.楚語下》:「王孫圉聘於晉,定公饗之,趙簡子鳴玉以相,問於王孫圉曰:『楚之白珩猶在乎?』」