白珪 bạch khuê Hán Việt: bạch khuê Tổng quan Cấu tạo: 白 (bạch) + 珪 (khuê)Hán Việtbạch khuêCấu tạo白 + 珪 · bạch + khuê nghĩa thành phần: bạch + khuê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 白色的玉石。《文選.謝靈運.初發石首城詩》:「白珪尚可磨,斯言易為緇。」《文選.袁宏.三國名臣序贊》:「元歎穆遠,神和形檢,如彼白珪,質無塵玷。」也作「白圭」。